The impact of technology on the development of the banking industry in Vietnam

Tạm dịch: Tác động của công nghệ đến sự phát triển của ngành ngân hàng tại Việt Nam

Bản trình bày của TS. Phan Thanh Đức tập trung vào chuyển đổi số trong ngành ngân hàng Việt Nam, nhấn mạnh tầm ảnh hưởng của công nghệ và sự thay đổi hành vi khách hàng, khám phá cách API và dữ liệu lớn đang định hình lại dịch vụ tài chính. Đồng thời phân tích những thách thức chính, đề xuất việc xây dựng các tổ chức linh hoạt như một giải pháp để các ngân hàng thích ứng nhanh chóng và tận dụng các cơ hội công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) trong bối cảnh cạnh tranh mới.

Sự chuyển dịch của dịch vụ tài chính

Khoảng 15 năm trước, các chuyên gia như Brett King đã cảnh báo về làn sóng thay đổi của ngành ngân hàng với hai động lực lớn: hành vi khách hàngcông nghệ.

  • Hành vi khách hàng: Trước kia, dịch vụ ngân hàng chỉ xoay quanh các nghiệp vụ cốt lõi (huy động vốn, cho vay, thanh toán) qua kênh trực tiếp truyền thống.
  • Công nghệ: Ban đầu chỉ là công cụ hỗ trợ, sau trở thành động lực then chốt để đa dạng hóa sản phẩm. Tuy nhiên, dù thêm công nghệ, sản phẩm vẫn mang tính cũ nếu chỉ bổ sung chứ không tái thiết kế.

Sự thay đổi nhanh đến mức chỉ sau 2 năm, tốc độ đổi mới công nghệ đã tăng gấp đôi. Banking từ một danh từ chỉ nơi chốn đã trở thành một động từ linh hoạt - “Banking Everywhere”, nghĩa là giao dịch ngân hàng diễn ra mọi lúc, mọi nơi, theo cách khách hàng muốn. Điều này bắt buộc tư duy và cách vận hành của ngành ngân hàng phải phá vỡ lối mòn, chuyển sang tư duy dịch vụ số hóa, khách hàng làm trung tâm.

Từ ngân hàng truyền thống đến Ngân hàng mở (Open Banking)

 

Trước đây, khách hàng chỉ tiếp cận dịch vụ qua kênh ngân hàng cung cấp. Ngày nay, công nghệ như API (Application Programming Interface) đã làm thay đổi hoàn toàn: API từ chỗ chỉ là công cụ lập trình, nay trở thành tài sản kinh doanh, có thể bán, mở để kết nối hệ sinh thái số, tạo nên nền kinh tế API. Cụ thể là nhiều ngân hàng lớn tại Việt Nam đã phát triển trung tâm API, chủ động thương mại hóa API, đo lường doanh thu trên từng API, xây dựng nền móng cho kỷ nguyên ngân hàng mở.                            

Sản phẩm - dịch vụ ngân hàng: Bán hàng theo gói (bundling) & Bán từng phần nhỏ (unbundling)

  • Bundling: Trước đây, ngân hàng đóng gói toàn bộ dịch vụ thành các sản phẩm trọn vẹn, chia phòng ban nghiệp vụ rõ ràng (tín dụng, kế toán…).
  • Unbundling: Sự bùng nổ của Cloud API, Data… giúp các ngân hàng tách nhỏ sản phẩm thành các thành phần có thể bán được (micro-sellable component). Các thành phần này có thể được bán lẻ, tích hợp linh hoạt bởi bên thứ ba, fintech hoặc các startup (ví dụ: dịch vụ KYC, onboarding, scoring…).
  • Rebundling: Quá trình tái đóng gói này đã và đang diễn ra khi ngân hàng kết hợp các thành phần (cả nội bộ và đối tác) tạo thành các sản phẩm/dịch vụ số hóa hoàn toàn mới, đáp ứng xu thế Embedded Finance (tài chính nhúng), Banking-as-a-Service (BaaS). 

Open Banking tại Việt Nam và khu vực vẫn được triển khai theo lộ trình cẩn trọng, từng bước thử nghiệm và mở rộng dần, tránh các rủi ro hệ thống. Một số ngân hàng lớn đã công bố mở tới gần 200 API, phục vụ đa dạng nhu cầu kết nối, đổi mới sản phẩm số.

Chuyển đổi số ngân hàng: những trụ cột cần xem xét

Chuyển đổi số là thay đổi mô hình kinh doanh chứ không đơn thuần chỉ là ứng dụng công nghệ. Ngân hàng truyền thống, ngân hàng số, Fintech, thương mại điện tử... đang hòa quyện, tạo ra hệ sinh thái số mới.

08 nhóm vấn đề chiến lược:

  • Chiến lược chuyển đổi số: Xác định tầm nhìn, lộ trình cụ thể.
  • Cơ chế, chính sách: Hoàn thiện hành lang pháp lý, quy định bảo vệ dữ liệu, chính sách chia sẻ dữ liệu với đối tác, fintech…
  • Hạ tầng hệ thống, công nghệ: Đánh giá khả năng hiện đại hóa, tích hợp hệ thống di sản, phát triển kho dữ liệu tập trung.
  • Sản phẩm, dịch vụ: Đa dạng hóa, cá nhân hóa, phát triển kênh số, đặt khách hàng làm trung tâm.
  • Quản trị, thu thập và chia sẻ dữ liệu: Xây dựng kho dữ liệu, khai thác dữ liệu lớn, đảm bảo tính tuân thủ và bảo mật.
  • Hoạt động vận hành: Áp dụng RPA, AI, Cloud, tối ưu hóa quy trình, giảm thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
  • Nguồn lực: Phát triển nhân sự chuyển đổi số, đầu tư ngân sách, ưu tiên công nghệ nền tảng.
  • Thách thức, đề xuất, khuyến nghị: Đề xuất chính sách, hợp tác đa ngành, thúc đẩy sáng tạo, giải quyết điểm nghẽn.

Quá trình đánh giá chuyển đổi số tại các ngân hàng thường được nhìn nhận từ cả các yếu tố chính sách, công nghệ cho tới hành vi khách hàng, thậm chí xuất hiện xu hướng Re-bundled sản phẩm khi ngân hàng kết hợp với Fintech, TMĐT để đưa ra sản phẩm lai.

Thực trạng triển khai công nghệ & mức độ sẵn sàng

Những công nghệ được ưa chuộng nhất:

  • API, Chatbot, Data Analytics, Cloud, Big Data: Ứng dụng mạnh.
  • RPA: Nổi bật ở Việt Nam thời điểm 10 năm trước khi các ngân hàng bắt đầu tự động hóa quy trình, đo lường lượng tiền tiết kiệm được nhờ RPA.
  • Open API, AI/ML: Còn thận trọng, nhiều câu hỏi thực tiễn, triển khai chậm, nhất là trong các lĩnh vực như Blockchain, IoT, VR/AR.
  • Blockchain: Được thảo luận nhiều, triển khai thí điểm nhưng gặp rào cản lớn về ứng dụng thực tiễn.

Đầu tư công nghệ rất tốn kém, nhưng đo lường hiệu quả thu hồi vốn luôn là bài toán khó trong ngành ngân hàng.

Kỳ vọng công nghệ 5 năm tới & thực trạng triển khai

  • Data Analytics, Big Data, Cloud: Sẽ là xương sống chuyển đổi số (~25% các hoạt động vận hành số hóa).
  • RPA, AI/ML: Tăng cường mạnh trong các mảng như phát hành thẻ, mở tài khoản, cho vay cá nhân.
  • Blockchain: Tập trung thử nghiệm trong tài trợ thương mại, bảo lãnh, L/C.
  • IoT, VR/AR: Ngân hàng Việt Nam chưa kỳ vọng cao, còn nhiều thách thức thực tiễn.

Thách thức đặc thù ngành ngân hàng Việt Nam khi triển khai chuyển đổi số

1. Cơ chế, chính sách
Nhiều ngân hàng sẵn sàng thí điểm, nhưng khi triển khai quy mô lớn vướng nhiều điểm chạm như chia sẻ dữ liệu, điểm nhạy cảm, thiếu hướng dẫn Open API…

2. Hệ thống di sản
Gần 60% ngân hàng đánh giá hạ tầng chưa phù hợp, dễ rơi vào tình trạng “Too big to change, too big to transform, too big to replace”. Sự chậm thay đổi là rào cản lớn.

3. Quy trình phát triển sản phẩm còn chậm
Có trường hợp phải mất 3 tháng từ ý tưởng đến sản phẩm, giao tiếp giữa bộ phận nghiệp vụ và IT thường xuyên xảy ra tranh luận, thiếu quy chuẩn chung, phương pháp phát triển.

4. Chi phí chuyển đổi
Các ngân hàng, đặc biệt là hệ thống quỹ tín dụng nhân dân, lo ngại về tỷ lệ đầu tư chuyển đổi số, bài toán lợi nhuận rất khó xác định.

Mục tiêu chuyển đổi số đến 2025-2030 

Chúng ta cần một bản đồ tổng thể - kim chỉ nam cho ngành ngân hàng 5 năm tới, đặt ra 2 mốc quan trọng (2025 và 2030), 5 mục tiêu, 4 nghiệp vụ cốt lõi. Ngày 31/12/2024, Thông tư 64 của Ngân hàng Nhà nước ra đời, hướng dẫn về Open API - một bước tiến pháp lý quan trọng.

Mục tiêu đến 2025:

  • 80% dịch vụ công trực tuyến
  • 80% tổ chức tín dụng có đơn vị chuyển đổi số
  • 80% triển khai kế hoạch chuyển đổi số
  • 70% khách hàng sử dụng kênh số
  • 80% triển khai Open API
  • Trên 50% người trưởng thành có tài khoản số

Mục tiêu đến 2030:

  • 100% dịch vụ công trực tuyến
  • 90% tổ chức tín dụng có kho dữ liệu tập trung, triển khai Open API
  • Trên 80% người trưởng thành có tài khoản ngân hàng trực tuyến

Kết quả triển khai quyết định 810/QĐ-NHNN

Các hoạt động chuyển đổi số ngành ngân hàng đã đạt được những kết quả và đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế số của chúng ta.

  • 2021-2023: Chủ đề chuyển đổi số từng năm, như ứng dụng dữ liệu dân cư làm động lực chuyển đổi, tích hợp sinh trắc học…
  • 2024: Phát triển Digital Ecosystem - hướng tới Super App, trải nghiệm đa dịch vụ, khách hàng là trung tâm, đòi hỏi thay đổi triệt để phương thức làm việc của ngân hàng.
  • 2025: Chủ đề “Smart Digital Ecosystem” - thời kỳ số hóa toàn diện, nhiều ngân hàng đã đạt tới 100% giao dịch số, hơn 87% người trưởng thành Việt Nam có tài khoản ngân hàng.

Công nghệ, AI - Đấu trường cạnh tranh mới

Chuyển từ Digital First, Cloud First sang AI/GenAI First

Công nghệ và AI trở thành mũi nhọn, lợi thế cạnh tranh quan trọng cho tăng trưởng và phát triển bền vững. Ngân hàng phải khai thác AI để tự động hóa, cá nhân hóa dịch vụ, đưa ra quyết định thông minh. Nhưng một câu hỏi đặt ra là: Làm sao để biến toàn bộ tiềm năng của AI và công nghệ thành lợi thế cạnh tranh thực sự?

Yếu tố then chốt để trở thành ngân hàng thông minh

Ba giai đoạn chuyển đổi:

  1. Tăng trưởng: Đầu tư mạnh vào công nghệ, đổi mới sản phẩm, nhưng đi kèm với rủi ro, khó kiểm soát khi khối lượng giao dịch tăng vọt (ví dụ: có ngân hàng tăng từ 15 triệu lên 50 triệu giao dịch/ngày sau chuyển đổi core, phát sinh nhiều vấn đề mới).
  2. Củng cố: Chuẩn hóa quy trình AI, đặt ra tiêu chuẩn kiểm soát, nâng cao khả năng phục hồi hệ thống.
  3. Tối ưu hóa: Tái thiết lập toàn bộ quy trình, tối ưu vận hành, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Tái cấu trúc để tối ưu hiệu quả vận hành

Theo McKinsey, 80% hoạt động giao dịch và 40% hoạt động chiến lược có thể tự động hóa. Chìa khóa là lựa chọn nền tảng Cloud phù hợp và triển khai AI đúng chỗ.

  • Triển khai các nền tảng dựa trên điện toán đám mây (cloud) nhằm nâng cao hiệu quả vận hành ở tất cả các bộ phận từ front, middle đến back office.
  • Áp dụng các giải pháp điện toán đám mây để đảm bảo hoạt động ngân hàng liền mạch, tiết kiệm chi phí.
  • Hiện đại hóa các hệ thống công nghệ cũ nhằm tăng độ tin cậy và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
  • Số hóa các nghiệp vụ thương mại, quản trị kho bạc để quy trình vận hành tinh gọn và tuân thủ hơn.
  • Chuyển đổi sang các nền tảng Ngân hàng lõi (Core Banking) mở và dựa trên cloud để tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng.
  • Khai thác dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm chuyển đổi các lĩnh vực trọng yếu, hướng đến mục tiêu lợi nhuận thay vì chỉ đơn thuần cắt giảm chi phí.

Ứng dụng AI trong ngân hàng

  • AI có thể áp dụng mạnh mẽ trong: tương tác khách hàng, định giá sản phẩm, báo cáo giải trình, tự động hóa quy trình vận hành…
  • Thách thức: Việc triển khai AI cần cân nhắc đúng chuỗi giá trị, phân khúc khách hàng, thị trường, dữ liệu. Có những lĩnh vực dữ liệu hạn chế, AI khó triển khai.
  • Ngân hàng phải xây dựng nền tảng dữ liệu chắc chắn và lựa chọn chiến lược áp dụng AI phù hợp từng thời điểm.

Sự tham gia của nhiều người chơi mới (fintech, BigTech, start-up) khiến ngành ngân hàng phải thay đổi nhanh, vận hành linh hoạt, thích ứng với mọi biến động thị trường, “cá nhanh nuốt cá chậm” thay vì “cá lớn nuốt cá bé” như ngày trước.

Agile - Xây dựng tổ chức linh hoạt là xu hướng bắt buộc

  • Xây dựng tổ chức linh hoạt: Khái niệm Agile đã được thừa nhận rộng rãi là giải pháp giúp ngân hàng tồn tại và phát triển trong kỷ nguyên số. Linh hoạt đồng nghĩa với khả năng đưa khách hàng vào trung tâm, tổ chức các đội nhóm liên chức năng, có trách nhiệm rõ ràng, ra quyết định nhanh.
  • Hiệu quả thực tiễn: Nâng cao sự gắn kết nhân viên, sự hài lòng khách hàng, tăng hiệu suất hoạt động và tài chính.
  • Phương pháp triển khai: Scrum phát triển sản phẩm theo chu kỳ lặp (sprint), xây dựng cấu trúc tổ chức tạm thời để thử nghiệm, sau đó mở rộng ra toàn tổ chức. Nghiên cứu cho thấy, 66% ngân hàng đánh giá Agile rất quan trọng nhưng chỉ 6% thực sự đạt chuẩn Agile Performer hoặc Agile Leader. Việc chuyển đổi tổ chức sang Agile cần thời gian, phù hợp thực tiễn từng ngân hàng.

KẾT LUẬN

Công nghệ, dữ liệu và AI đang định hình lại tương lai ngành ngân hàng, từ sản phẩm, vận hành, quản trị cho tới cách thức cạnh tranh. Để thành công, ngân hàng cần chuyển đổi mô hình kinh doanh toàn diện, hiện đại hóa công nghệ, xây dựng văn hóa tổ chức linh hoạt, đầu tư mạnh cho nhân sự và hệ sinh thái số. Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường hợp tác công nghệ, chủ động sáng tạo và thử nghiệm là chìa khóa phát triển bền vững trong 5-10 năm tới. Tuy nhiên, yếu tố tiên quyết vẫn phải là thay đổi phương thức làm việc của mỗi tổ chức và từng cá nhân.

Bài viết này là một phần trong Kỷ yếu sự kiện Business Agility Summit 2025.

Tài liệu tổng hợp 09 bài tham luận của các diễn giả tại hội nghị chứa đựng nhiều bài học thực tế đầy giá trị về quá trình chuyển đổi Agile và chuyển đổi số của các ngân hàng và tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như Infosys, DBS, UOB,... cũng như kinh nghiệm các đơn vị tư vấn chiến lược toàn cầu như BCG, SAFe.